english person
Danh từ - Người Anh: "English person" chỉ một người có nguồn gốc hoặc quốc tịch từ nước Anh (England), một trong bốn quốc gia cấu thành Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland. - Người bản xứ của nước Anh: Từ này dùng để mô tả một cá nhân sinh ra hoặc sinh sống lâu dài tại Anh, thường gắn với văn hóa, ngôn ngữ và lịch sử của vùng đất này.
- (Cô ấy là một người Anh sống ở Luân Đôn.)
- (Nhiều người Anh thích uống trà vào buổi chiều.)
- (Là một người Anh, anh ấy cảm thấy tự hào về di sản văn học của đất nước mình.)
"the English person": dùng để chỉ một người Anh cụ thể hoặc mang tính khái quát.
- The English person in the story represents traditional values. (Người Anh trong câu chuyện đại diện cho các giá trị truyền thống.)
"a typical English person": một người Anh điển hình (thường mang hàm ý về phong cách, thói quen).
- A typical English person might queue patiently at the bus stop. (Một người Anh điển hình có thể xếp hàng kiên nhẫn tại trạm xe buýt.)
Englishman (danh từ): người đàn ông Anh.
- The Englishman traveled to France for the weekend. (Người đàn ông Anh đã đi du lịch Pháp vào cuối tuần.)
Englishwoman (danh từ): người phụ nữ Anh.
- An Englishwoman won the gold medal in swimming. (Một người phụ nữ Anh đã giành huy chương vàng môn bơi lội.)
The English (danh từ số nhiều): người dân Anh nói chung.
- The English are known for their love of football. (Người dân Anh nổi tiếng với tình yêu bóng đá.)
- Briton: người Anh (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sử).
- Brit: từ lóng chỉ người Anh, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- English native: người bản xứ Anh, nhấn mạnh yếu tố sinh ra tại Anh.
Không có cụm động từ trực tiếp với "English person". Tuy nhiên, có thể dùng kết hợp với động từ khác: - To act like an English person: hành xử như một người Anh. - He tried to act like an English person by speaking with a posh accent. (Anh ấy cố gắng hành xử như một người Anh bằng cách nói giọng sang trọng.)
"An English person's home is his castle": Nhà của người Anh là lâu đài của họ (ám chỉ tính riêng tư và độc lập trong không gian sống).
- She never invites guests over without notice because an English person's home is his castle. (Cô ấy không bao giờ mời khách đến mà không báo trước vì nhà của người Anh là lâu đài của họ.)
"The English person's weather": thời tiết của người Anh (ám chỉ thời tiết thay đổi thất thường).
- We had sunshine, rain, and hail all in one hour — that's the English person's weather! (Chúng tôi có nắng, mưa, và mưa đá chỉ trong một giờ — đó là thời tiết của người Anh!)